nephthytis afzelii

nephthytis afzelii

A gardener carefully waters a nephthytis afzelii in a bright greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: nephthytis afzelii (tên khoa học) một loài thực vật thân rễ nhiệt đới, được trồng làm cảnh lớn hình mũi tên (sagittate). Loại cây này thường được gọi là "cây ráy thơm" hoặc "cây trầu mũi tên" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Cây nephthytis afzelii một loại cây trồng trong nhà phổ biến nhờ tán hấp dẫn của .)
  • (Những chiếc hình mũi tên lớn của cây nephthytis afzelii có thể thêm điểm nhấn nhiệt đới cho bất kỳ căn phòng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate nephthytis afzelii": trồng chăm sóc loại cây này.
    • Gardeners often cultivate nephthytis afzelii in shaded, humid environments. (Các nhà làm vườn thường trồng cây nephthytis afzelii trong môi trường râm mát, ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephthytis (danh từ): chi thực vật bao gồm loài nephthytis afzelii các loài liên quan.

    • The genus Nephthytis includes several species native to West Africa. (Chi Nephthytis bao gồm một số loài nguồn gốc từ Tây Phi.)
  • Syngonium (danh từ): một chi thực vật khác hình mũi tên, thường bị nhầm lẫn với nephthytis afzelii.

    • Syngonium podophyllum is sometimes confused with nephthytis afzelii. (Cây Syngonium podophyllum đôi khi bị nhầm lẫn với cây nephthytis afzelii.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrowhead plant: cây mũi tên (tên gọi chung cho các loài hình mũi tên).
  • African evergreen: cây xanh quanh năm châu Phi (tên gọi thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: phát triển mạnh mẽ (thường dùng cho cây).

    • The nephthytis afzelii will grow out quickly if given proper care. (Cây nephthytis afzelii sẽ phát triển nhanh nếu được chăm sóc đúng cách.)
  • Spread out: lan rộng (về thân rễ).

    • The rhizomes of nephthytis afzelii tend to spread out in moist soil. (Các thân rễ của cây nephthytis afzelii xu hướng lan rộng trong đất ẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • To have green fingers: tay nghề làm vườn.
    • She must have green fingers because her nephthytis afzelii is thriving. ( ấy chắc hẳn tay nghề làm vườn cây nephthytis afzelii của ấy đang phát triển tốt.)